| $\tau$ |
Tỷ lệ thời gian chia pha (Time switching): Khoảng thời gian dành cho pha 1 (thu năng lượng). Tối ưu $\tau$ giúp cân bằng giữa năng lượng thu được và thời gian truyền dữ liệu thực tế. |
| $\eta$ |
Hiệu suất chuyển đổi RF-to-DC: Khả năng chuyển đổi sóng vô tuyến thu được từ trạm BS thành dòng điện lưu trữ. Hệ số thực tế thường dao động $0.4 \sim 0.8$. |
| $P_{BS}$ |
Công suất phát Trạm gốc (Base Station Power): Nguồn năng lượng vô tuyến RF sơ cấp truyền xuống để nuôi các UAV và thiết bị IoT. |
| $P_{ID_n}$ |
Công suất phát của IoT $n$: Năng lượng tự phát của thiết bị IoT ở Pha 2. Phụ thuộc tuyến tính vào lượng năng lượng tích lũy được từ pha 1. |
| $a_1, a_2$ |
Hệ số phân chia công suất NOMA: Phân chia năng lượng phát cho các thiết bị ($a_1 > a_2, a_1 + a_2 = 1$). Thiết bị ở xa/kênh xấu hơn được phân bổ nhiều năng lượng hơn để giải mã trước. |
| $h_{BU}, h_{IU}$ |
Hệ số kênh truyền (Channel gains): Kênh truyền từ BS tới UAV chuyển tiếp ($h_{BU}$) và từ thiết bị IoT tới UAV ($h_{IU}$). Độ lớn phụ thuộc trực tiếp vào khoảng cách 3D và chướng ngại vật (cây cối). |
| $h_{IE}, h_{UE}$ |
Kênh truyền rò rỉ nghe lén: Đường truyền từ IoT tới kẻ nghe lén UE ($h_{IE}$) và từ UAV tới UE ($h_{UE}$). Càng thoáng rộng thì nguy cơ rò rỉ dữ liệu càng cao. |
| $\sigma^2$ |
Nhiễu trắng Gaussian nền (AWGN): Mức độ nhiễu nhiệt tự nhiên tại các thiết bị thu. |
| OP |
Outage Probability (Xác suất ngừng): Xác suất mà hệ thống không đạt tốc độ truyền tin tối thiểu cần thiết. OP càng thấp hệ thống càng ổn định bền bỉ. |
| IP |
Intercept Probability (Xác suất bị chặn): Xác suất dữ liệu mật bị kẻ nghe lén giải mã thành công. Cần giữ IP thấp dưới ngưỡng an toàn $\epsilon$. |